oăng oẳnc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu của chó khi bị đánh: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh chó kêu lên khi bị đánh đau hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con chó kêu "oăng oẳnc" khi bị dẫm phải đuôi.
- Nghe tiếng "oăng oẳnc" từ sân sau, tôi biết có lẽ lũ trẻ đang trêu chú cún.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả gián tiếp sự đau đớn hoặc phản ứng bất ngờ:
- Anh ta hét lên "oăng oẳnc" khi nước lạnh dội vào người. (Cách nói ví von, so sánh tiếng hét với tiếng chó kêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Oăng oẳng: Một biến thể ngắn gọn hơn, cũng dùng để tả tiếng chó kêu.
- Chú chó con kêu oăng oẳng đòi ăn.
- Gâu gâu: Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chó sủa bình thường, khác với tiếng kêu đau "oăng oẳnc".
- Ăng ẳng: Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chó kêu, thường dùng cho chó nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Kêu ăng ẳng: Kêu lên những tiếng ngắn, the thé (thường dùng cho chó).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ: "Oăng oẳnc" là một từ tượng thanh. Loại từ này chủ yếu dùng để mô phỏng âm thanh một cách sinh động.
- Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn nói, trong các câu chuyện kể hoặc văn miêu tả để tăng tính hình tượng. Ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái dân dã, đôi khi có thể hàm ý khinh thường nhẹ khi dùng để ví von tiếng kêu của người.
- Tiếng chó kêu khi bị đánh.